楚舞 chǔ wǔ · sở vũ Hán Việt: sở vũ · Pinyin: chǔ wǔ Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 舞 (vũ)Pinyinchǔ wǔHán Việtsở vũCấu tạo楚 + 舞 · sở + vũ nghĩa thành phần: sở + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楚地之舞。Tân Hoa Tự Điển 1.楚地之舞。