楚色 chǔ sè · sở sắc Hán Việt: sở sắc · Pinyin: chǔ sè Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 色 (sắc)Pinyinchǔ sèHán Việtsở sắcCấu tạo楚 + 色 · sở + sắc nghĩa thành phần: sở + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楚地的景色。Tân Hoa Tự Điển 1.楚地的景色。