楚萍 chǔ píng · sở bình Hán Việt: sở bình · Pinyin: chǔ píng Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 萍 (bình)Pinyinchǔ píngHán Việtsở bìnhCấu tạo楚 + 萍 · sở + bình nghĩa thành phần: sở + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"楚江萍"。