楚虐 chǔ nüè · sở ngược Hán Việt: sở ngược · Pinyin: chǔ nüè Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 虐 (ngược)Pinyinchǔ nüèHán Việtsở ngượcCấu tạo楚 + 虐 · sở + ngược nghĩa thành phần: sở + ngược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拷打虐待。Tân Hoa Tự Điển 1.拷打虐待。