楚蠻 chǔ mán · sở man Hán Việt: sở man · Pinyin: chǔ mán Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 蠻 (man)Pinyinchǔ mánHán Việtsở manCấu tạo楚 + 蠻 · sở + man nghĩa thành phần: sở + man Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代指楚国境内的民族。Tân Hoa Tự Điển 1.古代指楚国境内的民族。