楚蠻 chǔ mán · sở man Hán Việt: sở man · Pinyin: chǔ mán Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 蠻 (man)Pinyinchǔ mánHán Việtsở manCấu tạo楚 + 蠻 · sở + man nghĩa thành phần: sở + man