楚鄰 chǔ lín · sở lân Hán Việt: sở lân · Pinyin: chǔ lín Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 鄰 (lân)Pinyinchǔ línHán Việtsở lânCấu tạo楚 + 鄰 · sở + lân nghĩa thành phần: sở + lân