楚金 chǔ jīn · sở kim Hán Việt: sở kim · Pinyin: chǔ jīn Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 金 (kim)Pinyinchǔ jīnHán Việtsở kimCấu tạo楚 + 金 · sở + kim nghĩa thành phần: sở + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楚地所产之良铁。Tân Hoa Tự Điển 1.楚地所产之良铁。