楚騷 chǔ sāo · sở tao Hán Việt: sở tao · Pinyin: chǔ sāo Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 騷 (tao)Pinyinchǔ sāoHán Việtsở taoCấu tạo楚 + 騷 · sở + tao nghĩa thành phần: sở + tao