楚魄 chǔ pò · sở phách Hán Việt: sở phách · Pinyin: chǔ pò Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 魄 (phách)Pinyinchǔ pòHán Việtsở pháchCấu tạo楚 + 魄 · sở + phách nghĩa thành phần: sở + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指朝云暮雨的巫山神女。Tân Hoa Tự Điển 1.指朝云暮雨的巫山神女。