楛窳 hù yǔ·hộ dũ Hán Việt: hộ dũ · Pinyin: hù yǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.粗恶不精。 Cấu tạo: 楛 (hộ) + 窳 (dũ)Pinyinhù yǔHán Việthộ dũCấu tạo楛 + 窳 · hộ + dũ nghĩa thành phần: hộ + dũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.粗恶不精。 Từ liên quan Gần nghĩa窳劣 · 窳惰 · 窳败 · 楛僈 · 楛僰 · 楛死 · 楛矢 · 楛砮