楝花風

liàn huā fēng luyện hoa phong

Hán Việt: luyện hoa phong · Pinyin: liàn huā fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (luyện) + (hoa) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 二十四番花信风之一。时当暮春。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.二十四番花信风之一。时当暮春。