楞嚴

lèng yán lăng nghiêm

Hán Việt: lăng nghiêm · Pinyin: lèng yán

Tổng quan

người vượt qua mọi chướng ngại (Phật giáo)

Cấu tạo: (lăng) + (nghiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người vượt qua mọi chướng ngại (Phật giáo)

Eng

  • CC-CEDICT one who surmounts all obstacles (Buddhism)
  • Cihui one who surmounts all obstacles (Buddhism)