楞勁

léng jìn lăng kính

Hán Việt: lăng kính · Pinyin: léng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹傻劲。指人一味蛮干或猛干的精神﹑情绪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹傻劲。指人一味蛮干或猛干的精神﹑情绪。