楞勁 léng jìn · lăng kính Hán Việt: lăng kính · Pinyin: léng jìn Tổng quan Cấu tạo: 楞 (lăng) + 勁 (kính)Pinyinléng jìnHán Việtlăng kínhCấu tạo楞 + 勁 · lăng + kính nghĩa thành phần: lăng + kính