楞吵 lăng sảo Hán Việt: lăng sảo Tổng quan Cấu tạo: 楞 (lăng) + 吵 (sảo)Hán Việtlăng sảoCấu tạo楞 + 吵 · lăng + sảo nghĩa thành phần: lăng + sảo Nghĩa EngCihui 楞吵 èngchǎo v. <coll.> argue persistently