楞場

léng chǎng lăng tràng

Hán Việt: lăng tràng · Pinyin: léng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木材采伐运输过程中,汇集﹑堆存和转运的场所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木材采伐运输过程中,汇集﹑堆存和转运的场所。