楞子 léng zi · lăng tử Hán Việt: lăng tử · Pinyin: léng zi Tổng quan Cấu tạo: 楞 (lăng) + 子 (tử)Pinyinléng ziHán Việtlăng tửCấu tạo楞 + 子 · lăng + tử nghĩa thành phần: lăng + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 棱角。Tân Hoa Tự Điển 1.棱角。