楞層 léng céng · lăng tằng Hán Việt: lăng tằng · Pinyin: léng céng Tổng quan Cấu tạo: 楞 (lăng) + 層 (tằng)Pinyinléng céngHán Việtlăng tằngCấu tạo楞 + 層 · lăng + tằng nghĩa thành phần: lăng + tằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狰狞,严厉。Tân Hoa Tự Điển 1.狰狞,严厉。