楞怔

léng zhēng lăng chinh

Hán Việt: lăng chinh · Pinyin: léng zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (chinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼睛发直,发楞。表示神志不清或惊恐失措。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼睛发直,发楞。表示神志不清或惊恐失措。