楞柯柯

léng kē kē lăng kha kha

Hán Việt: lăng kha kha · Pinyin: léng kē kē

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (kha) + (kha)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呆滯而無反應的樣子。《三俠五義》第九回:「公孫策聽了此話,楞柯柯的,連話也說不出來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"楞磕磕"。亦作"楞呵呵"; 形容发呆的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"楞磕磕"。亦作"楞呵呵"。 2.形容发呆的样子。