楞梨 léng lí · lăng lê Hán Việt: lăng lê · Pinyin: léng lí Tổng quan Cấu tạo: 楞 (lăng) + 梨 (lê)Pinyinléng líHán Việtlăng lêCấu tạo楞 + 梨 · lăng + lê nghĩa thành phần: lăng + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梨的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.梨的一种。