楞楞地 lăng lăng địa Hán Việt: lăng lăng địa Tổng quan Cấu tạo: 楞 (lăng) + 楞 (lăng) + 地 (địa)Hán Việtlăng lăng địaCấu tạo楞 + 楞 + 地 · lăng + lăng + địa nghĩa thành phần: lăng + lăng + địa Nghĩa EngCihui 楞楞地 lènglèng de adv. intently; insistently; unflinchingly