楞神 léng shén · lăng thần Hán Việt: lăng thần · Pinyin: léng shén Tổng quan Cấu tạo: 楞 (lăng) + 神 (thần)Pinyinléng shénHán Việtlăng thầnCấu tạo楞 + 神 · lăng + thần nghĩa thành phần: lăng + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失神,发呆。Tân Hoa Tự Điển 1.失神,发呆。