楞腿 lăng thối Hán Việt: lăng thối Tổng quan Cấu tạo: 楞 (lăng) + 腿 (thối)Hán Việtlăng thốiCấu tạo楞 + 腿 · lăng + thối nghĩa thành phần: lăng + thối Nghĩa EngCihui skids