楞蔥 lăng thông Hán Việt: lăng thông Tổng quan Cấu tạo: 楞 (lăng) + 蔥 (thông)Hán Việtlăng thôngCấu tạo楞 + 蔥 · lăng + thông nghĩa thành phần: lăng + thông Nghĩa EngCihui 楞蔥 èngcōng n. <topo.> dolt; dim-wit