楞冲冲 lăng trùng trùng Hán Việt: lăng trùng trùng Tổng quan Cấu tạo: 楞 (lăng) + 冲 (trùng) + 冲 (trùng)Hán Việtlăng trùng trùngCấu tạo楞 + 冲 + 冲 · lăng + trùng + trùng nghĩa thành phần: lăng + trùng + trùng