楞要 lăng yếu Hán Việt: lăng yếu Tổng quan Cấu tạo: 楞 (lăng) + 要 (yếu)Hán Việtlăng yếuCấu tạo楞 + 要 · lăng + yếu nghĩa thành phần: lăng + yếu Nghĩa EngCihui 楞要 èngyào v. insistently demand