楞角 léng jiǎo · lăng giác Hán Việt: lăng giác · Pinyin: léng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 楞 (lăng) + 角 (giác)Pinyinléng jiǎoHán Việtlăng giácCấu tạo楞 + 角 · lăng + giác nghĩa thành phần: lăng + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 物体的边角或尖角; 比喻锋芒﹑本领。Tân Hoa Tự Điển 1.物体的边角或尖角。 2.比喻锋芒﹑本领。