楞裏楞氣

léng lǐ léng qì lăng lí lăng khí

Hán Việt: lăng lí lăng khí · Pinyin: léng lǐ léng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (lí) + (lăng) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓言谈率直而显得傻里傻气的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓言谈率直而显得傻里傻气的样子。