楞閃 léng shǎn · lăng thiểm Hán Việt: lăng thiểm · Pinyin: léng shǎn Tổng quan Cấu tạo: 楞 (lăng) + 閃 (thiểm)Pinyinléng shǎnHán Việtlăng thiểmCấu tạo楞 + 閃 · lăng + thiểm nghĩa thành phần: lăng + thiểm