楞閃

léng shǎn lăng thiểm

Hán Việt: lăng thiểm · Pinyin: léng shǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (thiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹愣怔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹愣怔。