楠/枏木 Tổng quan Cấu tạo: 楠 (nam) + / + 枏 (nam) + 木 (mộc)Cấu tạo楠 + / + 枏 + 木 Nghĩa EngCihui 楠/枏木 ánmù n. <bot.> camphor wood M:²kē