楠榴

nán liú nam lưu

Hán Việt: nam lưu · Pinyin: nán liú

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (lưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 枝幹糾結盤繞的樹木。《文選.左思.吳都賦》:「楠榴之木,相思之樹。」唐.李善.注:「楠榴,木之盤結者,其盤節文尤好,可以作器。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"楠瘤"; 楠木的瘿瘤。俗称楠木疙瘩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"楠瘤"。 2.楠木的瘿瘤。俗称楠木疙瘩。