楣機 méi jī · mi ki Hán Việt: mi ki · Pinyin: méi jī Tổng quan Cấu tạo: 楣 (mi) + 機 (ki)Pinyinméi jīHán Việtmi kiCấu tạo楣 + 機 · mi + ki nghĩa thành phần: mi + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻关键﹑重要之处。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻关键﹑重要之处。