楣石

mi thạch

Hán Việt: mi thạch

Tổng quan

(kiến trúc) lanhtô, rầm đỡ (cửa sổ hay cửa ra vào)

Cấu tạo: (mi) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kiến trúc) lanhtô, rầm đỡ (cửa sổ hay cửa ra vào)