楣石 mi thạch Hán Việt: mi thạch Tổng quan (kiến trúc) lanhtô, rầm đỡ (cửa sổ hay cửa ra vào) Cấu tạo: 楣 (mi) + 石 (thạch)Hán Việtmi thạchTừ loạidanhCấu tạo楣 + 石 · mi + thạch nghĩa thành phần: mi + thạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lintelMainlandKaggle Zh-Vi lintel Từ liên quan Gần nghĩa楣梁 · 石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石冈