楦酿 xuàn niàng·tuyên nhưỡng Hán Việt: tuyên nhưỡng · Pinyin: xuàn niàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓杂凑,凑搭。 Cấu tạo: 楦 (tuyên) + 釀 (nhưỡng)Pinyinxuàn niàngHán Việttuyên nhưỡngCấu tạo楦 + 釀 · tuyên + nhưỡng nghĩa thành phần: tuyên + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓杂凑,凑搭。 Từ liên quan Gần nghĩa楦头 · 楦子 · 酿制 · 酿成 · 酿造 · 酿酒 · 酿酶 · 釀禍