楦釀 xuàn niàng · tuyên nhưỡng Hán Việt: tuyên nhưỡng · Pinyin: xuàn niàng Tổng quan Cấu tạo: 楦 (tuyên) + 釀 (nhưỡng)Pinyinxuàn niàngHán Việttuyên nhưỡngCấu tạo楦 + 釀 · tuyên + nhưỡng nghĩa thành phần: tuyên + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓杂凑,凑搭。Tân Hoa Tự Điển 1.谓杂凑,凑搭。