楫子 jí zi·tiếp tử Hán Việt: tiếp tử · Pinyin: jí zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.船桨。 Cấu tạo: 楫 (tiếp) + 子 (tử)Pinyinjí ziHán Việttiếp tửCấu tạo楫 + 子 · tiếp + tử nghĩa thành phần: tiếp + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.船桨。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿