楬橥 kiệt trư Hán Việt: kiệt trư Tổng quan Cấu tạo: 楬 (kiệt) + 橥 (trư)Hán Việtkiệt trưCấu tạo楬 + 橥 · kiệt + trư nghĩa thành phần: kiệt + trư Từ liên quan Từ đồng nghĩa揭晓