楬豆 kiệt đậu Hán Việt: kiệt đậu Tổng quan Cấu tạo: 楬 (kiệt) + 豆 (đậu)Hán Việtkiệt đậuCấu tạo楬 + 豆 · kiệt + đậu nghĩa thành phần: kiệt + đậu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用木料製成的高腳祭器。《禮記.明堂位》:「夏后氏以楬豆,殷王豆,周獻豆。」