業儒 yè rú · nghiệp nho Hán Việt: nghiệp nho · Pinyin: yè rú Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 儒 (nho)Pinyinyè rúHán Việtnghiệp nhoCấu tạo業 + 儒 · nghiệp + nho nghĩa thành phần: nghiệp + nho