业受

nghiệp thụ

Hán Việt: nghiệp thụ

Tổng quan

nghiệp thụ (雜語)受為壽。依先業所感之壽命也。☸

Cấu tạo: (nghiệp) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiệp thụ (雜語)受為壽。依先業所感之壽命也。☸