業問 yè wèn · nghiệp vấn Hán Việt: nghiệp vấn · Pinyin: yè wèn Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 問 (vấn)Pinyinyè wènHán Việtnghiệp vấnCấu tạo業 + 問 · nghiệp + vấn nghĩa thành phần: nghiệp + vấn