業塵 yè chén · nghiệp trần Hán Việt: nghiệp trần · Pinyin: yè chén Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 塵 (trần)Pinyinyè chénHán Việtnghiệp trầnCấu tạo業 + 塵 · nghiệp + trần nghĩa thành phần: nghiệp + trần Nghĩa ViệtCihui nghiệp trần (雜語)惡業污身故云塵。☸