業宇 yè yǔ · nghiệp vũ Hán Việt: nghiệp vũ · Pinyin: yè yǔ Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 宇 (vũ)Pinyinyè yǔHán Việtnghiệp vũCấu tạo業 + 宇 · nghiệp + vũ nghĩa thành phần: nghiệp + vũ