業影

yè yǐng nghiệp ảnh

Hán Việt: nghiệp ảnh · Pinyin: yè yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiệp ảnh (譬喻)言業之從身如影也。智度論六曰:「處處常隨逐,業影不相離。」成實論業因品曰:「因形有影,形滅則影滅。」☸