業文 yè wén · nghiệp văn Hán Việt: nghiệp văn · Pinyin: yè wén Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 文 (văn)Pinyinyè wénHán Việtnghiệp vănCấu tạo業 + 文 · nghiệp + văn nghĩa thành phần: nghiệp + văn