業海風 yè hǎi fēng · nghiệp hải phong Hán Việt: nghiệp hải phong · Pinyin: yè hǎi fēng Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 海 (hải) + 風 (phong)Pinyinyè hǎi fēngHán Việtnghiệp hải phongCấu tạo業 + 海 + 風 · nghiệp + hải + phong nghĩa thành phần: nghiệp + hải + phong