业病

nghiệp bệnh

Hán Việt: nghiệp bệnh

Tổng quan

nghiệp bệnh (雜語)依前世惡業而感之病,必不可免者。☸

Cấu tạo: (nghiệp) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiệp bệnh (雜語)依前世惡業而感之病,必不可免者。☸

ja

  • JMdict incurable disease (due to evil deeds in one's past life)|chronic affliction