業白 yè bái · nghiệp bạch Hán Việt: nghiệp bạch · Pinyin: yè bái Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 白 (bạch)Pinyinyè báiHán Việtnghiệp bạchCấu tạo業 + 白 · nghiệp + bạch nghĩa thành phần: nghiệp + bạch